
Beta–naphthol (β-Naphthol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm naphthol, có công thức hóa học là C₁₀H₇OH. Nó là một dẫn xuất của naphthalen, trong đó nhóm hydroxyl (–OH) được gắn vào vị trí carbon số 2 (beta) của vòng thơm.
Đặc điểm chính của Beta–naphthol:
- Tên gọi khác: 2-Naphthol, Isonaphthol
- Công thức phân tử: C₁₀H₇OH
- Khối lượng phân tử: 144,17 g/mol
- Trạng thái vật lý: Chất rắn màu trắng hoặc hơi vàng, có mùi đặc trưng
- Độ tan: Tan ít trong nước lạnh, tan tốt trong ethanol, ether và dung dịch kiềm
- Nhiệt độ nóng chảy: ~121–123°C
- Nhiệt độ sôi: ~285–286°C
Ứng dụng của Beta–naphthol:
- Hóa chất công nghiệp:
- Dùng làm chất trung gian để tổng hợp thuốc nhuộm azo, phẩm màu và chất tạo màu.
- Sản xuất chất chống oxy hóa trong cao su và nhựa.
- Dược phẩm:
- Là tiền chất để tổng hợp một số dược chất như naphthoquinone (có hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm).
- Bảo vệ thực vật:
- Được sử dụng làm chất diệt nấm và bảo quản gỗ.
- Nghiên cứu hóa học:
- Dùng làm thuốc thử trong các phản ứng hóa học, đặc biệt để phát hiện một số ion kim loại.
Lưu ý an toàn:
- Beta–naphthol có thể gây kích ứng da, mắt và hệ hô hấp nếu tiếp xúc trực tiếp.
- Độc tính ở liều cao, có khả năng ảnh hưởng đến gan và thận.
- Cần bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và xa nguồn nhiệt.








































































